Giá của hàng rào nhôm đúc là một yếu tố quan trọng khi cân nhắc lựa chọn sản phẩm cao cấp này. Giá hàng rào nhôm đúc có sự dao động khá lớn và phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật, thường được cập nhật cho năm 2026. Dưới đây là thông tin chi tiết về mức giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng:
Khoảng giá Hàng rào Nhôm Đúc (Cập nhật 2026)

Giá hàng rào nhôm đúc được tính theo mét vuông (m2) hoặc mét dài (md) và có sự khác biệt rõ rệt tùy theo độ phức tạp của mẫu mã.
1. Bảng giá tham khảo theo Mét vuông (m2)
Mức giá dưới đây là các báo giá được áp dụng từ khoảng ngày 01/02/2025:
| STT | Loại hàng rào nhôm đúc | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m2) |
| 1 | Hàng rào thường/lặp lại | 3.500.000 – 4.500.000 |
| 2 | Hàng rào tấm, khung ô (tiêu chuẩn) | 4.000.000 – 5.000.000 |
| 3 | Hàng rào tấm có phù điêu | 5.000.000 – 5.500.000 |
| 4 | Hàng rào tấm bằng tranh | 5.500.000 – 7.000.000 |
- Nhìn chung, giá hàng rào nhôm đúc rẻ nhất hiện tại là từ 3.500.000đ/m2 trở lên.
- Một đơn vị khác đưa ra khoảng giá rộng hơn, dao động từ 2.800.000-3.800.000 VNĐ/m2.
2. Khoảng giá theo Mét dài (md)
Báo giá theo mét dài (md) hoặc mét (m), tùy thuộc vào cách tính của đơn vị thi công:
- Giá hàng rào nhôm đúc đẹp thường giao động từ 4.500.000 – 6.500.000 Vnđ/m.
- Chi phí làm hàng rào nhôm đúc dao động trung bình từ 4.000.000 đến 6.000.000đ/md.
3. Giá các chi tiết đính kèm
Ngoài ra, các chi tiết phụ trợ cũng có báo giá riêng:
- Ô bông gió hàng rào (dưới 1m2): khoảng 4.000.000đ/cái.
- Ô bông gió (trên 1m2): khoảng 3.800.000đ – 4.400.000đ/m2.
- Ô bông gió (ô sen hoa): 3.500.000 – 4.200.000/m2.
- Phù điêu theo hàng rào nhôm đúc: khoảng 3.000.000đ/cái.
- Chông gai: 1.800.000 – 2.500.000/md.
Xem thêm:
- Giá xích đu nhôm đúc
- giá bàn ghế nhôm đúc
- giá lan can nhôm đúc
- Giá ban công nhôm đúc
- Giá lan can nhôm đúc mạ đồng
- Giá cầu thang nhôm đúc
- Giá nhôm đúc bao nhiêu tiền 1kg
- Cổng nhôm đúc bao nhiêu tiền một mét
- Giá cổng hợp kim nhôm
- Giá cổng nhôm đúc
- Giá cửa nhôm đúc nguyên khối
- giá cổng nhôm đúc mạ đồng
- Cổng đồng đúc giá bao nhiêu
- Giá cổng nhôm đúc 4 cánh
- Giá cửa nhôm đúc 4 cánh
- Cổng nhôm đúc
- Cửa nhôm đúc
- Tranh nhôm đúc
- Tường rào nhôm đúc
- Ban công nhôm đúc
- Bàn ghế nhôm đúc
- Cầu thang nhôm đúc
- Hàng rào nhôm đúc
- Lan can nhôm đúc
- Xích đu nhôm đúc
- Hộp đèn nhôm đúc
- Bảng số nhà nhôm đúc
- Biển số nhà nhôm đúc
- Cửa nhôm đúc 2 cánh
- Cửa nhôm đúc 4 cánh
- Cổng nhôm đúc 2 cánh
- Cổng nhôm đúc 4 cánh
Các yếu tố ảnh hưởng đến Giá hàng rào nhôm đúc
Giá hàng rào nhôm đúc khác nhau giữa các đơn vị vì nhiều yếu tố. Khi lựa chọn mẫu hàng rào, giá cả có thể khác nhau dựa trên kích thước, thiết kế, và chất liệu.
1. Mẫu mã và Độ phức tạp của hoa văn
- Độ phức tạp: Mẫu hàng rào kín và hoa văn phức tạp, cầu kỳ sẽ tốn nhiều công sức và thời gian sản xuất hơn, do đó giá sẽ cao hơn so với những mẫu đơn giản, thông thoáng, hoặc thanh mảnh.
- Chi tiết đặc biệt: Mẫu hàng rào có gắn phù điêu (như Sư tử, Kỳ lân, Trống đồng…) sẽ có giá nhỉnh hơn so với các mẫu thông thường. Hàng rào tấm bằng tranh cũng thuộc nhóm giá cao.
- Kích thước: Giá phụ thuộc vào kích thước và chiều dài hàng rào. Mẫu có chiều cao dưới 1m, hoa văn đơn giản sẽ có giá mềm hơn mẫu cao trên 1m.
2. Khối lượng và Công nghệ sản xuất
- Khối lượng/Số lượng: Khối lượng hàng rào theo mỗi mẫu càng cao thì đơn giá càng giảm vì chi phí khuôn mẫu sẽ chia đều cho tổng khối lượng.
- Công nghệ đúc: Hàng rào nhôm đúc sử dụng công nghệ đúc chân không cao cấp của Nhật Bản (hoặc công nghệ đúc hút chân không) có thể ảnh hưởng đến chất lượng và giá thành.
3. Chất lượng thi công và Dịch vụ
- Công thợ: Sản phẩm được sản xuất thủ công. Người thợ có tay nghề cao, làm việc tỉ mỉ tốn nhiều công sức thì giá sản phẩm sẽ cao hơn so với sản phẩm được làm qua loa.
- Sơn phủ: Giá thành phụ thuộc vào phương án sơn phủ được lựa chọn, ví dụ như sơn tĩnh điện, mạ vàng, hoặc phủ đồng. Các quy trình sơn nhiều lớp (ví dụ, 6 lớp hoặc 7 lớp sơn Sky của Nhật) nhằm tăng độ bền màu và chống trầy xước cũng cấu thành chi phí.
- Thời gian thi công: Nếu khách hàng yêu cầu hoàn thành sớm hơn khoảng quy định (thường là 10 – 30 ngày), chi phí công thợ tăng ca có thể làm tăng giá thành sản phẩm.
- Bảo hành và hậu mãi: Những đơn vị cung cấp chế độ hậu mãi, bảo trì và bảo hành tốt (ví dụ: bảo hành phần nhôm 10 năm hoặc bảo hành sơn 5 năm) thường có giá sản phẩm cao hơn.
4. Ghi chú về báo giá
Cần lưu ý rằng các báo giá trên:
- Đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt đối với đơn hàng trên 50 triệu, hoặc đã bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt nói chung.
- Chưa bao gồm thuế VAT 10%.
Để nhận được báo giá chính xác nhất cho công trình của mình, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị cung cấp, cung cấp thông tin về kích thước, mẫu mã và yêu cầu sơn phủ cụ thể.
Đơn vị cung cấp giá hàng rào nhôm đúc uy tín
Cổng Nhôm Đúc Nam Phong là thương hiệu uy tín hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và thi công nhôm đúc cao cấp tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng sản phẩm như cổng, hàng rào, cầu thang, lan can, bàn ghế, xích đu, chông gai, tranh nhôm đúc, cửa nhà và cửa sổ, mang đến không gian sống sang trọng, đẳng cấp và bền vững theo thời gian.
Với nhà xưởng đặt tại Làng nghề Hải Vân, Huyện Hải Hậu, Nam Định, cùng đội ngũ kỹ thuật viên tay nghề cao và công nghệ đúc tiên tiến, Nam Phong cam kết mang đến giá hàng rào nhôm đúc cạnh tranh, chất lượng vượt trội và dịch vụ thi công trọn gói chuyên nghiệp trên toàn quốc.
Liên hệ ngay với chúng tôi qua Email: nhomducnamphong.group@gmail.com hoặc truy cập nhomducnamphong.com để nhận báo giá ưu đãi và tư vấn thiết kế miễn phí!
Cổng Nhôm Đúc Nam Phong – Nâng tầm đẳng cấp cho ngôi nhà Việt!
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.